se rouler

tự động từ
  1. lăn, lăn lộn
    • Se rouler sur le gazon
      lăn trên cỏ
  2. cuộn mình
    • Se rouler dans sa couverture
      cuộn mình trong chăn
  3. (thân mật) cười lăn
    • se rouler les pouces
      ngồi dưng
    • se rouler pas terre
      cười lăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống